microprocessor chip

microprocessor chip

A technician carefully places a microprocessor chip onto a computer motherboard.

Định nghĩa

Danh từ: Vi mạch xử lý trung tâm (microprocessor chip) một thiết bị điện tử bao gồm một tinh thể nhỏ của chất bán dẫn silicon, được chế tạo để thực hiện một số chức năng điện tử trong một mạch tích hợp.

dụ sử dụng
  • (Vi mạch xử lý trung tâm bộ não của máy tính.)
  • (Điện thoại thông minh hiện đại chứa một vi mạch xử lý trung tâm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to integrate a microprocessor chip": tích hợp một vi mạch xử lý trung tâm vào một hệ thống.

    • Engineers are working to integrate a new microprocessor chip into the device. (Các kỹ sư đang làm việc để tích hợp một vi mạch xử lý trung tâm mới vào thiết bị.)
  • "to design a microprocessor chip": thiết kế một vi mạch xử lý trung tâm.

    • The company specializes in designing high-performance microprocessor chips. (Công ty chuyên thiết kế các vi mạch xử lý trung tâm hiệu suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Microprocessor (danh từ): bộ vi xử lý, thường dùng như một thuật ngữ chung cho chip xử lý trung tâm.

    • The microprocessor is the core component of a computer. (Bộ vi xử lý thành phần cốt lõi của máy tính.)
  • Chip (danh từ): vi mạch, mảnh silicon nhỏ chứa mạch tích hợp.

    • The chip is mounted on the motherboard. (Vi mạch được gắn trên bo mạch chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi xử lý: bộ xử lý trung tâm, thường dùng thay thế cho "microprocessor".
  • Bộ não máy tính: cách gọi ẩn dụ cho chip xử lý trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến do "microprocessor chip" danh từ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do thuật ngữ này thuần túy kỹ thuật, không xuất hiện trong ngữ cảnh thành ngữ thông thường.